ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chào hàng qua điện thoại" (1件)
chào hàng qua điện thoại

日本語
名テレアポ
類語検索結果 "chào hàng qua điện thoại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chào hàng qua điện thoại" (0件)
フレーズはありませんでした。
